Tổng hợp đầy đủ các loại phí giao dịch Exness: spread, hoa hồng, phí qua đêm, đòn bẩy tối đa và so sánh chi phí giữa các loại tài khoản.
Lưu ý: Spread may fluctuate and widen due to factors including market volatility, news events, market open/close, and others. Thông tin phí là tham khảo — kiểm tra trong khu vực cá nhân để có số liệu thực tế mới nhất.
Chi phí giao dịch Exness theo từng loại tài khoản
| Tài khoản | Spread EUR/USD | Hoa hồng/lot | Phí qua đêm | Đòn bẩy tối đa | Nạp tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard Phổ biến | Từ 0.3 pips | Không | Có (hoặc Swap-free) | 1:Không giới hạn | $1 |
| Standard Cent | Từ 0.3 pips | Không | Có (hoặc Swap-free) | 1:Không giới hạn | $1 |
| Pro | Từ 0.1 pips | Không | Có (hoặc Swap-free) | 1:Không giới hạn | $200 |
| Zero | 0.0 pips | Từ $0.20/lot | Có (hoặc Swap-free) | 1:Không giới hạn | $500 |
| Raw Spread | Từ 0.0 pips | Từ $3.50/lot | Có (hoặc Swap-free) | 1:Không giới hạn | $500 |
Hiểu rõ từng loại chi phí để tính toán chi phí giao dịch chính xác
Spread là khoản chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid). Đây là nguồn thu chính của Exness trên tài khoản Standard và Pro. Spread biến động theo điều kiện thị trường.
Ví dụ: EUR/USD spread 0.3 pips = 0.00003 USD chênh lệch mỗi unit.
* Spreads may fluctuate and widen due to factors including market volatility, news events, market open/close, and others.
Tài khoản Zero và Raw Spread tính hoa hồng mỗi lot thay vì markup spread. Hoa hồng là khoản phí cố định minh bạch tính trên mỗi lot giao dịch (1 lot = 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở).
Ví dụ: Raw Spread từ $3.50/lot mỗi chiều = $7.00 tổng cho 1 vòng lệnh.
Swap là phí hoặc khoản thu khi giữ lệnh qua đêm (overnight). Mức swap phụ thuộc vào lãi suất của hai đồng tiền trong cặp. Exness cung cấp tài khoản Swap-free (không phí qua đêm) cho các thị trường phù hợp.
Lưu ý: Swap có thể âm (bạn trả) hoặc dương (bạn nhận) tùy hướng lệnh và cặp tiền.
Nếu tài khoản của bạn là USD nhưng bạn giao dịch một cặp không có USD, hệ thống tự động quy đổi lợi nhuận/lỗ về USD theo tỷ giá thị trường. Không có phí bổ sung.
Exness không thu phí nạp hoặc rút tiền từ phía của họ. Tuy nhiên, ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán của bạn có thể tính phí giao dịch.
Exness không thu phí tài khoản không hoạt động (inactivity fee). Tài khoản không hoạt động sau một thời gian dài có thể bị lưu trữ nhưng không bị trừ phí.
Hiểu đúng về đòn bẩy Exness trước khi sử dụng
Exness cung cấp đòn bẩy không giới hạn (Unlimited Leverage) trên một số điều kiện nhất định. Đây là một trong những đòn bẩy cao nhất trong ngành.
Đòn bẩy cao khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Đòn bẩy 1:2000 có nghĩa là $1 vốn kiểm soát $2000 trên thị trường — mức rủi ro rất cao.
Trader có thể chọn mức đòn bẩy mong muốn trong Khu vực cá nhân Exness, từ mức thấp (1:1) đến mức cao nhất được phép. Không bắt buộc phải dùng đòn bẩy tối đa.
Exness cung cấp tính năng bảo vệ số dư âm (Negative Balance Protection) — tài khoản không bị âm hơn số vốn bạn nạp vào.
Cảnh báo về đòn bẩy cao
Đòn bẩy không giới hạn là công cụ rủi ro cao. Khuếch đại lợi nhuận đồng thời khuếch đại thua lỗ theo cùng tỷ lệ. Người mới giao dịch nên bắt đầu với đòn bẩy thấp (1:10 đến 1:100) và chỉ tăng khi đã có kinh nghiệm quản lý vốn vững chắc.
Cách tính chi phí 1 lot EUR/USD trên các loại tài khoản khác nhau
Spread: 0.3 pips
Tính toán: 0.3 × $10 = $3.00/lot
$3.00/lot
Không hoa hồng, tất cả trong spread
Spread: 0.1 pips
Tính toán: 0.1 × $10 = $1.00/lot
$1.00/lot
Spread thấp hơn, không hoa hồng
Spread: ~0.0 pips + $3.50 HH
Tính toán: ~$0 spread + $7.00 HH
~$7.00/lot
Spread gần 0 nhưng có hoa hồng cố định
Ví dụ tính toán dựa trên 1 lot (100,000 đơn vị). Chi phí thực tế biến động theo điều kiện thị trường.
Spreads may fluctuate and widen due to factors including market volatility, news events, market open/close, and others.
Tạo tài khoản Exness miễn phí — spread từ 0.0 pips, đòn bẩy linh hoạt.
Mở tài khoản Exness ngay